Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26 đến từ thương hiệu WIKA – nhà sản xuất thiết bị đo lường danh tiếng của Đức. Model này thuộc dòng đồng hồ cơ khí vỏ inox, phù hợp với môi trường công nghiệp, nơi có áp suất lớn hoặc rung lắc liên tục.
Hoạt động dựa trên nguyên lý ống Bourdon, đồng hồ WIKA 111.26 cho kết quả đo trực quan, ổn định và dễ theo dõi, giúp vận hành hệ thống an toàn và hiệu quả hơn.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26
Thiết kế chắc chắn, bền bỉ
Vỏ đồng hồ làm từ inox chất lượng cao, chống ăn mòn, phù hợp với môi trường hóa chất, dầu khí và các ứng dụng công nghiệp nặng.
Độ chính xác ổn định
Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26 mang đến kết quả đo tin cậy, hạn chế sai số và duy trì hiệu suất trong thời gian dài.
Khả năng chịu điều kiện khắc nghiệt
Sản phẩm hoạt động tốt trong điều kiện rung động, nhiệt độ cao và áp suất lớn, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Dễ lắp đặt và sử dụng
Thiết kế chân kết nối thông dụng giúp việc lắp đặt và bảo dưỡng trở nên đơn giản, thuận tiện cho nhiều loại hệ thống.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26
- Hoạt động ổn định khi rung lắc: Cơ cấu bên trong chắc chắn giúp đồng hồ duy trì độ chính xác ngay cả trong hệ thống rung mạnh.
- Chịu được áp suất cao và thay đổi đột ngột: Thiết kế bền vững đảm bảo an toàn cho hệ thống và người vận hành.
- Mặt số rõ ràng, dễ quan sát: Kim chỉ thị chuyển động mượt, giúp đọc thông số nhanh chóng và chính xác.
- Khả năng chống ăn mòn: Vỏ inox và các bộ phận tiếp xúc giúp đồng hồ bền bỉ trong môi trường hóa chất hoặc dầu.
- Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì: Giảm chi phí vận hành nhờ cơ cấu bền bỉ và ít hỏng hóc.
Ưu điểm so với các loại đồng hồ khác
- Độ tin cậy cao hơn: Sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, cho kết quả đo ổn định hơn so với nhiều dòng giá rẻ.
- Phù hợp với môi trường khắc nghiệt: Vẫn duy trì hiệu suất khi rung lắc, hóa chất hoặc nhiệt độ thay đổi.
- Độ bền vượt trội: Vật liệu inox chất lượng cao hạn chế hư hỏng, nứt vỡ hay ăn mòn.
- Tính an toàn cao: Phù hợp hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt, giảm rủi ro vận hành.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Tuổi thọ cao giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và thay thế.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thiết kế tiêu chuẩn | EN 837-1 |
| Kích thước mặt đồng hồ (mm) | 40 mm, 50 mm, 63 mm, 80 mm |
| Độ chính xác | 2.5 |
| Dải đo áp suất | 0 … 0.6 bar đến 0 … 400 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -20 … +60°C |
| Kết nối áp suất | Đồng |
| Bộ phận đo áp suất | Đồng |
| Bộ chuyển động | Đồng |
| Mặt số | NS 40, 50, 63: Nhựa trắng, có chốt dừng kim NS 80: Nhôm trắng |
| Kim chỉ áp suất | Nhựa màu đen |
| Vỏ đồng hồ | Nhựa màu đen |
| Mặt kính | Nhựa trong suốt, lắp cố định vào vỏ |
| Lắp đặt trên bảng điều khiển | Lỗ định vị trên vỏ đồng hồ |
Ứng dụng phổ biến
Đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống khí nén và thủy lực.
- Ngành dầu khí, hóa chất.
- Nhà máy sản xuất công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước, PCCC.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
Nhờ độ chính xác và độ bền cao, sản phẩm giúp kiểm soát áp suất hiệu quả và nâng cao an toàn vận hành.
Mua đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26 chính hãng ở đâu?
Để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn, nên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có đầy đủ chứng từ CO, CQ và chế độ bảo hành rõ ràng. Điều này giúp bạn yên tâm sử dụng đồng hồ đo áp suất WIKA 111.26 lâu dài mà không lo rủi ro kỹ thuật.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.