Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30, 333.30 là hai model nổi bật thuộc phân khúc đồng hồ áp suất cao cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác, độ bền và khả năng làm việc ổn định trong điều kiện khắc nghiệt. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong dầu khí, hóa chất, năng lượng và các hệ thống thủy lực áp suất lớn.
Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30 và 333.30
Hai model WIKA 332.30 và 333.30 đều được sản xuất bởi WIKA – thương hiệu thiết bị đo lường hàng đầu thế giới đến từ Đức. Cả hai sử dụng nguyên lý đo Bourdon tube, cho phép đo áp suất với độ ổn định cao và sai số thấp trong thời gian dài.
Điểm khác biệt chính giữa hai model nằm ở cấu tạo và khả năng chịu rung:
- WIKA 332.30: Đồng hồ đo áp suất khô, phù hợp môi trường ít rung.
- WIKA 333.30: Đồng hồ có dầu glycerin, giúp giảm rung, bảo vệ cơ cấu đo trong điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30 và 333.30
Khả năng đo áp suất chính xác và ổn định
- Đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30 và 333.30 được thiết kế để duy trì độ chính xác cao ngay cả khi áp suất thay đổi liên tục, giúp hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.
Kết cấu chắc chắn, chống rung hiệu quả
- Phiên bản 333.30 được đổ dầu glycerin giúp triệt tiêu rung động, hạn chế dao động kim, bảo vệ cơ cấu bên trong và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Vật liệu cao cấp, chịu môi trường khắc nghiệt
- Vỏ và chân kết nối bằng inox giúp đồng hồ chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường có hóa chất, dầu, khí hoặc độ ẩm cao.
Mặt hiển thị lớn, dễ quan sát
- Thiết kế mặt đồng hồ rõ nét, kim chỉ thị chuyển động mượt giúp người vận hành dễ dàng đọc thông số áp suất từ khoảng cách xa.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | 332.30 (khô) / 333.30 (có dầu) |
| Đường kính mặt | 160 mm |
| Vật liệu vỏ – kết nối | Inox 316L |
| Kiểu kết nối | G1/4B, G1/2B, M20x1.5, 1/4 NPT, 1/2 NPT |
| Phạm vi đo | 0 … 0,6 bar đến 0 … 1.600 bar (và nhiều đơn vị khác) |
| Độ chính xác | Class 0.6 (chuẩn), Class 0.25 (tùy chọn) |
| Nhiệt độ môi trường | -40 … +60 °C |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 / ASME B40.100 |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Áp suất quá tải | 1,3 lần áp suất làm việc |
| Tiêu chuẩn an toàn | Solidfront S3 |
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30 và 333.30 so với các dòng khác
So với các loại đồng hồ đo áp suất thông thường trên thị trường, WIKA 332.30 và 333.30 sở hữu nhiều lợi thế rõ rệt:
- Độ bền vượt trội hơn nhờ vật liệu inox chất lượng cao và quy trình sản xuất nghiêm ngặt.
- Khả năng làm việc ổn định trong môi trường rung động tốt hơn, đặc biệt là model 333.30 có dầu giảm chấn.
- Độ chính xác cao và ít sai số, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất chặt chẽ.
- Tuổi thọ sử dụng dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành.
- Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, an toàn khi sử dụng trong các hệ thống áp suất lớn.
So với các loại đồng hồ đo áp suất thông thường trên thị trường, WIKA 332.30 và 333.30 sở hữu nhiều lợi thế rõ rệt:
- Độ bền vượt trội hơn nhờ vật liệu inox chất lượng cao và quy trình sản xuất nghiêm ngặt.
- Khả năng làm việc ổn định trong môi trường rung đột tốt hơn, đặc biệt là model 333.30 có dầu giảm chấn.
- Độ chính xác cao và ít sai số, phù hợp cho các hệ thống tốt hơn, đặc biệt là model 333.30 có dầu giảm chấn.
- Tuổi thọ sử dụng dài, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành.
- Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, an toàn khi sử dụng trong các hệ thống áp suất lớn.
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30 và 333.30
Nhờ khả năng làm việc bền bỉ và chính xác, hai model này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống dầu khí và hóa chất.
- Nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
- Hệ thống thủy lực áp suất cao.
- Ngành đóng tàu và cơ khí nặng.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
Nhờ khả năng làm việc bền bỉ và chính xác, hai model này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống dầu khí và hóa chất.
- Nhà máy nhiệt điện, thủy điện.
- Hệ thống thủy lực áp suất cao.
- Ngành đóng tàu và cơ khí nặng.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
So sánh Đồng hồ đo áp suất WIKA 332.30, 333.30 với các loại đồng hồ đo áp suất khác
| Tiêu chí | WIKA 332.30, 333.30 | Đồng hồ đo áp suất thông thường |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 837-1, ASME B40.100 | Không có tiêu chuẩn cụ thể |
| Độ chính xác | ±0.6% hoặc ±0.25% | ±1.6% hoặc ±2.5% |
| Vật liệu vỏ | Thép không gỉ 316L | Thép thường hoặc hợp kim đồng |
| Loại cửa sổ | Kính an toàn nhiều lớp | Nhựa hoặc kính thường |
| Chống rung | Có (model 333.30) | Không |
| Ứng dụng | Hiệu chuẩn, đo lường chính xác | Đo áp suất thông thường |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.