Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 là thiết bị đo lường áp suất chuyên dụng, được thiết kế để đo áp suất trong môi trường có độ nhớt cao, dễ kết tinh hoặc ăn mòn. Với thiết kế chắc chắn, chất liệu bền bỉ và độ chính xác cao, các dòng WIKA 732.31, 733.31, 732.51 và 733.51 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất, dầu khí, xử lý nước, thực phẩm & dược phẩm.

Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31
Đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 được sản xuất bởi WIKA – thương hiệu toàn cầu nổi tiếng trong lĩnh vực thiết bị đo lường áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Model 732.31 thuộc nhóm đồng hồ áp suất cơ học có độ chính xác cao, thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt.
Sản phẩm vận hành dựa trên cơ cấu đo chất lượng cao, cho phép hiển thị áp suất ổn định, dễ theo dõi và hạn chế sai số trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31
Đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 được đánh giá cao nhờ sở hữu nhiều tính năng phù hợp cho môi trường công nghiệp chuyên sâu:
- Khả năng đo áp suất chính xác cao: Đồng hồ cho kết quả đo ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong sản xuất và vận hành hệ thống.
- Thiết kế tối ưu cho công nghiệp: Kết cấu chắc chắn giúp đồng hồ hoạt động bền bỉ trong điều kiện áp suất cao hoặc biến động liên tục.
- Mặt hiển thị rõ ràng: Kim đo chuyển động mượt, thang đo dễ quan sát, hỗ trợ người vận hành đọc nhanh và chính xác.
- Chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt: Phù hợp lắp đặt trong các hệ thống có rung động, nhiệt độ hoặc độ ẩm cao.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài: Hạn chế tình trạng sai lệch giá trị đo sau thời gian dài sử dụng.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên gọi | Đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 |
| Hãng | WIKA / Đức |
| Model | 732.31, 733.31, 732.51 và 733.51 |
| Vật liệu vỏ | Inox 316 |
| Vật liệu chân kết nối | Inox 316 / Inox 304 |
| Đường kính mặt đồng hồ | 40 mm (1 ½”), 80 mm (3”), 100 mm (4”) |
| Đơn vị đo | Kg/cm², bar, mbar, psi, Pa, MPa, kPa, Ton |
| Nhiệt độ làm việc tối ưu | -20 đến 100 °C |
| Hãng sản xuất | WIKA / Germany |
| Xuất xứ | Đức |
Điểm khác biệt giữa Đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31, 733.31, 732.51 và 733.51
Mặc dù cả 4 mẫu đều thuộc dòng đồng hồ đo áp suất màng, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng như sau:
| Tiêu chí | WIKA 732.31 | WIKA 733.31 | WIKA 732.51 | WIKA 733.51 |
|---|---|---|---|---|
| Loại đồng hồ | Đồng hồ đo áp suất màng | Đồng hồ đo áp suất màng | Đồng hồ đo áp suất màng an toàn (Solidfront) | Đồng hồ đo áp suất màng an toàn (Solidfront) |
| Vỏ đồng hồ | Thép không gỉ | Thép không gỉ | Thép không gỉ | Thép không gỉ |
| Cấu tạo đặc biệt | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Solidfront (An toàn cao) | Solidfront (An toàn cao) |
| Bộ phận tiếp xúc | Thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt | Thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt | Thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt | Thép không gỉ hoặc hợp kim đặc biệt |
| Màng chắn | Lắp bên trong vỏ đồng hồ | Lắp bên trong vỏ đồng hồ | Lắp bên trong vỏ đồng hồ | Lắp bên trong vỏ đồng hồ |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 837-3, ASME B40.100 | EN 837-3, ASME B40.100 | Solidfront theo EN 837-3 & ASME B40.100 | Solidfront theo EN 837-3 & ASME B40.100 |
| Ứng dụng | Công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước | Công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước | Môi trường nguy hiểm, yêu cầu an toàn cao | Môi trường nguy hiểm, yêu cầu an toàn cao |
| Dải đo | 0 … 10 mbar đến 0 … 25 bar | 0 … 10 mbar đến 0 … 25 bar | 0 … 10 mbar đến 0 … 25 bar | 0 … 10 mbar đến 0 … 25 bar |
Tóm tắt:
- WIKA 732.31 & 733.31: Thiết kế tiêu chuẩn, phù hợp cho môi trường áp suất thấp đến trung bình, ít nguy cơ rủi ro.
- WIKA 732.51 & 733.51: Được thiết kế theo tiêu chuẩn Solidfront, đảm bảo an toàn cao, phù hợp với môi trường có nguy cơ rò rỉ hoặc phát nổ.
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31
Nhờ độ chính xác và độ bền cao, đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất cơ khí, chế tạo.
- Ngành dầu khí và hóa chất.
- Hệ thống đo lường và kiểm soát áp suất chuyên dụng.
- Các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ chính xác cao.
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 so với các dòng khác
So với nhiều loại đồng hồ đo áp suất thông thường trên thị trường, đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 sở hữu những lợi thế rõ rệt:
- Độ chính xác vượt trội: Phù hợp cho các hệ thống mà sai số nhỏ cũng ảnh hưởng đến chất lượng vận hành.
- Độ ổn định cao hơn trong thời gian dài: Ít bị ảnh hưởng bởi rung động và điều kiện môi trường.
- Chất lượng hoàn thiện tốt: Các chi tiết được gia công tỉ mỉ, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Khả năng đồng bộ hệ thống tốt: Dễ dàng tích hợp với các thiết bị đo và điều khiển khác.
- Hiệu quả đầu tư lâu dài: Giảm chi phí bảo trì và thay thế so với các dòng đồng hồ phổ thông.
Mua đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 chính hãng ở đâu?
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và an toàn hệ thống, người dùng nên lựa chọn đồng hồ đo áp suất WIKA 732.31 chính hãng từ các đơn vị phân phối uy tín, có đầy đủ chứng từ CO, CQ và chính sách bảo hành rõ ràng. Điều này giúp tránh rủi ro về sai số đo và đảm bảo tuổi thọ thiết bị trong quá trình vận hành.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.