Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 là dòng đồng hồ đo chênh áp cơ học chuyên dụng, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thông gió, điều hòa không khí, phòng sạch và giám sát bộ lọc. Sản phẩm nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, độ nhạy cao và khả năng hiển thị trực quan, giúp người vận hành kiểm soát áp suất hiệu quả và chính xác.
Giới thiệu về đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05
Đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 được sản xuất bởi WIKA – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường. Model A2G-05 được thiết kế để đo áp suất chênh lệch thấp, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường áp suất nhỏ.
Sản phẩm thường được lắp đặt để theo dõi tình trạng tắc nghẽn của bộ lọc, kiểm soát áp suất phòng và đảm bảo lưu lượng gió ổn định trong hệ thống HVAC.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05
Đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 được đánh giá cao nhờ những tính năng đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của các hệ thống đo chênh áp:
- Thiết bị hoạt động một cách ổn định trong dải áp suất nhỏ, giúp phát hiện nhanh các thay đổi áp suất dù rất nhỏ.
- Bộ phận đo được thiết kế tối ưu, đảm bảo kim hiển thị chuyển động mượt và phản hồi nhanh.
- Thang đo dễ quan sát, phù hợp cho việc giám sát liên tục mà không cần thiết bị điện tử phức tạp.
- Đồng hồ hoạt động hoàn toàn cơ học, giúp tiết kiệm chi phí vận hành và giảm rủi ro hỏng hóc.
- Phù hợp lắp trên tường, bảng điều khiển hoặc trực tiếp trên hệ thống ống dẫn khí.
Cấu tạo và vật liệu
| Thành phần | Vật liệu / Mô tả |
|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Nhựa gia cường sợi thủy tinh (chịu va đập, nhẹ) |
| Màng ngăn | Silicone (hoặc EPDM với phiên bản không silicone) |
| Cửa sổ | Polycarbonate chống tia UV |
| Mặt số | Nhôm, in rõ nét |
| Kim chỉ | Nhựa đen (tùy chọn thêm kim đánh dấu đỏ) |
| Cơ cấu đo | Không tiếp xúc (SWISS movement) – độ bền cao |
| Kết nối áp suất | Dạng cố định, dùng cho ống mềm Ø 4…6 mm |
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | Ø 110 mm |
| Dải đo | 0…100 Pa đến 0…6.000 Pa |
| Dải đo ± | -50…+50 Pa đến -1.500…+1.500 Pa |
| Độ chính xác | ±3.0% (≥250 Pa), ±5.0% (101–249 Pa), ±10.0% (≤100 Pa) |
| Áp suất làm việc tối đa | 20 kPa |
| Nhiệt độ môi chất | -20…+50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -30…+80 °C |
| Đơn vị hiển thị | Pa, kPa, mbar, inWC, mmWC |
| Cấp bảo vệ | IP54 / IP65 |
| Trọng lượng | Khoảng 240 g |
Ứng dụng của đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05
Đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát chênh áp chính xác, bao gồm:
- Hệ thống thông gió và điều hòa không khí (HVAC).
- Phòng sạch trong y tế, dược phẩm và điện tử.
- Giám sát độ bẩn của bộ lọc gió.
- Kiểm soát áp suất phòng dương, phòng âm.
- Nhà máy sản xuất yêu cầu môi trường sạch.
Thiết bị giúp người vận hành kịp thời phát hiện sự suy giảm hiệu suất của hệ thống lọc và đảm bảo điều kiện môi trường đạt tiêu chuẩn.
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 so với các loại khác
So với nhiều dòng đồng hồ đo chênh áp thông thường, đồng hồ đo áp suất WIKA A2G-05 sở hữu những lợi thế rõ rệt:
- Độ ổn định cao khi đo áp suất thấp: Các dòng đồng hồ phổ thông dễ sai lệch khi đo chênh áp nhỏ, trong khi A2G-05 vẫn cho kết quả đáng tin cậy.
- Tuổi thọ dài hơn: Cơ cấu đo bền bỉ giúp thiết bị hoạt động lâu dài mà không cần hiệu chuẩn thường xuyên.
- Dễ sử dụng và bảo trì: Không yêu cầu kỹ thuật phức tạp, phù hợp cho cả hệ thống mới và cải tạo.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao: Phù hợp với các môi trường đòi hỏi kiểm soát chênh áp nghiêm ngặt như phòng sạch.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Giảm chi phí vận hành nhờ không dùng điện và ít hỏng hóc.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.