Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43 là dòng đồng hồ áp suất điện tử – cơ kết hợp, được thiết kế để vừa hiển thị áp suất trực tiếp vừa truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển trung tâm. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu giám sát áp suất liên tục, độ ổn định cao và khả năng kết nối tự động hóa.
Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43
WIKA DPGT43 là model thuộc dòng đồng hồ áp suất tích hợp transmitter của thương hiệu WIKA. Thiết bị kết hợp giữa đồng hồ áp suất cơ học truyền thống và cảm biến điện tử hiện đại, cho phép đo và xuất tín hiệu cùng lúc.
Nhờ cấu trúc thông minh, đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43 giúp người vận hành vừa quan sát trực tiếp áp suất tại chỗ, vừa giám sát dữ liệu từ xa thông qua tín hiệu analog.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43
Đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43 được đánh giá cao nhờ sở hữu nhiều tính năng kỹ thuật ưu việt:
- Kết hợp hiển thị cơ và tín hiệu điện: Vừa đọc giá trị áp suất trực tiếp trên mặt đồng hồ, vừa truyền tín hiệu về PLC hoặc hệ thống điều khiển.
- Tín hiệu đầu ra ổn định: Hỗ trợ các chuẩn tín hiệu phổ biến như 4–20 mA hoặc 0–10 V, phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa.
- Khả năng đo chính xác cao: Cảm biến điện tử được hiệu chuẩn kỹ lưỡng, đảm bảo độ tin cậy trong thời gian dài.
- Hoạt động tốt trong môi trường công nghiệp: Thiết bị chịu được rung động, nhiệt độ và áp suất thay đổi liên tục.
- Thiết kế chuyên nghiệp, dễ tích hợp: Kiểu dáng gọn gàng, dễ lắp đặt tại hiện trường hoặc trong tủ điều khiển.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43
| Thông số | Giá trị / Tùy chọn |
|---|---|
| Thương hiệu | WIKA (Đức) |
| Model | DPGT43 (DELTA-trans) |
| Đường kính mặt | 100 mm |
| Dạng đo | Chênh lệch áp suất (Differential Pressure) |
| Dải đo tiêu chuẩn | 0 … 160 mbar đến 0 … 10 bar |
| Thang đo phụ áp làm việc (tùy chọn) | 0 … 10 / 16 / 25 bar |
| Độ chính xác (hiển thị) | ±2.5% (tùy chọn ±1.6%) |
| Độ chính xác (tín hiệu điện tử) | ±2.5% (tùy chọn ±1.6%) |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA (2 dây), 0–20 mA, 0–10 V |
| Nguồn cấp | 12–30 VDC (15–30 VDC cho 0–10 V) |
| Vật liệu buồng đo | Nhôm hoặc Inox 316L |
| Màng ngăn & gioăng | FKM/FPM hoặc NBR |
| Kết nối quá trình | 2 x G¼F hoặc 2 x G¼B, khoảng cách tâm 26 mm |
| Độ chịu quá tải | 25 bar (cả hai bên hoặc luân phiên) |
| Nhiệt độ môi chất | -10 … +90°C |
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43 so với các dòng thông thường
So với các loại đồng hồ đo áp suất cơ truyền thống hoặc transmitter áp suất rời, WIKA DPGT43 mang lại nhiều lợi thế rõ rệt:
- Giảm số lượng thiết bị lắp đặt: Thay vì dùng riêng đồng hồ và cảm biến áp suất, DPGT43 tích hợp cả hai trong một thiết bị.
- Tiết kiệm chi phí hệ thống: Giảm chi phí dây dẫn, phụ kiện và thời gian lắp đặt so với giải pháp tách rời.
- Độ đồng bộ cao: Giá trị hiển thị tại chỗ và tín hiệu truyền về luôn thống nhất, hạn chế sai lệch dữ liệu.
- Độ bền vượt trội: Chất lượng vật liệu và quy trình sản xuất giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Phù hợp cho hệ thống tự động hóa hiện đại: Đáp ứng tốt các yêu cầu giám sát và điều khiển áp suất từ xa.
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43
Đồng hồ đo áp suất WIKA DPGT43 được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực:
- Hệ thống tự động hóa nhà máy.
- Ngành dầu khí và hóa chất.
- Trạm bơm, hệ thống thủy lực – khí nén.
- Nhà máy điện, năng lượng.
- Hệ thống xử lý nước và môi trường.
Thiết bị giúp giám sát áp suất chính xác, liên tục và nâng cao độ an toàn vận hành.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.