Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT là dòng thiết bị đo áp suất điện tử cao cấp, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường chính xác, ổn định trong các hệ thống công nghiệp tự động hóa. Sản phẩm không chỉ cung cấp giá trị áp suất tức thời mà còn hỗ trợ kết nối tín hiệu điện, giúp nâng cao khả năng giám sát và điều khiển hệ thống.
Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT
Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT là sản phẩm của WIKA – thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường công nghiệp. Model PG23LT thuộc nhóm đồng hồ đo áp suất điện tử có hiển thị số, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển PLC, SCADA.
Thiết bị được thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT
Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT có các tính năng nổi bật:
- POLARgauge® – Hoạt động ổn định ở nhiệt độ cực thấp xuống -70°C (-94°F).
- Vật liệu inox 316L hoàn toàn, phù hợp với môi trường ăn mòn.
- Tiêu chuẩn chống bụi & nước IP66/IP67, đảm bảo hoạt động bền bỉ ngoài trời.
- Dải đo rộng từ 0 … 0.6 bar đến 0 … 1,000 bar (0 … 10 đến 0 … 15,000 psi).
- Thiết kế an toàn cấp độ S3, bảo vệ người dùng trong trường hợp sự cố áp suất.
- Hiệu suất chính xác với độ sai số thấp, chỉ ±0.4% mỗi 10°C sai lệch so với 20°C tiêu chuẩn.
- Khả năng chống rung, sốc và dao động áp suất.
- Cung cấp báo cáo kiểm định thử nghiệm theo yêu cầu (2.2 test report).
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT so với các dòng khác
So với các loại đồng hồ đo áp suất cơ truyền thống hoặc các model điện tử phổ thông, đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Cho kết quả đo đáng tin cậy hơn so với đồng hồ cơ, đặc biệt trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất chặt chẽ.
- Việc xuất tín hiệu điện giúp PG23LT dễ dàng kết nối với PLC, biến tần hoặc hệ thống giám sát tự động.
- Không sử dụng cơ cấu kim truyền thống nên hạn chế ảnh hưởng của rung lắc đến kết quả đo.
- Có thể sử dụng cho nhiều loại môi chất và dải áp suất khác nhau.
- Tuổi thọ cao, ít phải hiệu chuẩn và bảo trì so với nhiều thiết bị đo áp suất thông thường.
Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | PG23LT |
| Kích thước mặt | 63 mm – 100 mm – 160 mm |
| Vật liệu vỏ, phần ướt | Inox 316L |
| Phạm vi đo | 0 … 0,6 bar đến 0 … 1.000 bar (0 … 15.000 psi) |
| Độ chính xác | NS 63: Class 1.6 / NS 100 & 160: Class 1.0 |
| Nhiệt độ môi trường | -70 … +60 °C |
| Nhiệt độ môi chất | ≤ 100 °C |
| Áp suất tối đa (fluctuating) | 0.9 x full scale (NS100/160) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP66 / IP67 |
| Kết nối | G ¼ B, G ½ B, M20 x 1.5, ½ NPT |
| Kiểu lắp | Gắn dưới hoặc gắn sau |
| Loại cửa sổ | Kính an toàn (laminated safety glass) |
| Chất lỏng trong vỏ | Silicone oil |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 837-1 / IEC/EN 60529 |
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT
Đồng hồ đo áp suất WIKA PG23LT được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại như:
- Hệ thống tự động hóa nhà máy.
- Ngành khí nén và thủy lực.
- Hệ thống HVAC.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy xử lý nước và năng lượng.
Thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát áp suất chính xác, nâng cao hiệu suất vận hành và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.