Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18 à dòng thiết bị đo chuyên dụng, được thiết kế để đo áp suất trong các môi trường có tính ăn mòn cao, nhiệt độ lớn hoặc chứa môi chất đặc biệt. Sự kết hợp giữa đồng hồ áp suất và màng ngăn giúp bảo vệ tối đa bộ phận đo, đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ bền lâu dài cho hệ thống.
Giới thiệu tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18
Sản phẩm là tổ hợp giữa đồng hồ áp suất cơ model 232.50.100 và bộ màng ngăn 990.18, đến từ thương hiệu WIKA – nhà sản xuất thiết bị đo lường công nghiệp hàng đầu thế giới.
Thiết kế này cho phép đồng hồ đo trực tiếp áp suất mà không tiếp xúc trực tiếp với môi chất, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng hóa chất, dầu khí và thực phẩm, nơi yêu cầu cao về độ an toàn và vệ sinh.
Cấu tạo của đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18
- Đồng hồ áp suất 232.50.100: Vỏ inox chắc chắn, sử dụng cơ cấu đo Bourdon Tube cho khả năng hiển thị áp suất ổn định và chính xác.
- Màng ngăn 990.18: Được chế tạo từ vật liệu đặc biệt, đóng vai trò cách ly môi chất với bộ phận đo, giúp ngăn ngừa ăn mòn và tắc nghẽn.
- Chất lỏng truyền áp: Giúp truyền áp suất từ màng ngăn đến đồng hồ một cách chính xác, không làm sai lệch kết quả đo.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18
Đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18 được đánh giá cao nhờ những tính năng sau:
- Bảo vệ tối đa bộ phận đo: Màng ngăn giúp ngăn môi chất xâm nhập trực tiếp vào cơ cấu đo, hạn chế hư hỏng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Đo áp suất chính xác trong điều kiện khó: Ngay cả khi môi chất có độ nhớt cao, nhiệt độ lớn hoặc chứa tạp chất, đồng hồ vẫn cho kết quả ổn định.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Vật liệu inox và màng ngăn chuyên dụng giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất.
- Vận hành an toàn cho hệ thống: Giảm thiểu rủi ro rò rỉ hoặc hư hỏng do môi chất gây ra.
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp: Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện hữu.
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18 so với các loại khác
So với các dòng đồng hồ đo áp suất thông thường, WIKA 232.50.100 + 990.18 thể hiện nhiều ưu thế rõ rệt:
- An toàn hơn khi đo môi chất đặc biệt: Các loại đồng hồ không có màng ngăn dễ bị hư hỏng khi tiếp xúc hóa chất, trong khi model này khắc phục triệt để vấn đề đó.
- Độ bền cao hơn trong vận hành dài hạn: Thiết kế cách ly môi chất giúp giảm mài mòn và giảm chi phí thay thế.
- Độ ổn định vượt trội: Ít bị ảnh hưởng bởi rung động, nhiệt độ và sự thay đổi áp suất đột ngột.
- Phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật cao: Đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nhà máy công nghiệp lớn.
- Hiệu quả kinh tế lâu dài: Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý so với tuổi thọ và hiệu suất mang lại.
Thông số kỹ thuật WIKA 232.50.100 + 990.18
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WIKA |
| Model | 232.50.100 + 990.18 |
| Loại màng ngăn | Stainless steel diaphragm seal system |
| Dải đo áp suất | 0 … 10 bar đến 0 … 400 bar |
| Chất liệu | Thân inox 316L, màng ngăn làm từ vật liệu đặc biệt phù hợp với môi trường ứng dụng |
| Kích thước mặt đồng hồ | 100 mm |
| Kết nối | Nối ren G1/2 hoặc tùy chọn khác |
| Tiêu chuẩn vệ sinh | Tuân thủ 3-A, thích hợp cho ngành thực phẩm và đồ uống |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 200°C (tùy thuộc vào môi trường) |
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực:
- Ngành hóa chất và hóa dầu.
- Hệ thống dầu khí.
- Nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm.
- Các hệ thống áp suất yêu cầu độ an toàn cao.
Lý do nên lựa chọn đồng hồ đo áp suất WIKA 232.50.100 + 990.18
- Thương hiệu uy tín toàn cầu.
- Thiết kế chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt.
- Độ chính xác và độ ổn định cao.
- Tuổi thọ lâu dài, ít bảo trì.
- Phù hợp nhiều tiêu chuẩn công nghiệp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.