Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 và 423.12 là dòng đồng hồ áp suất cơ học cao cấp, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường khắt khe trong môi trường công nghiệp. Với kết cấu chắc chắn, khả năng làm việc ổn định và độ chính xác cao, sản phẩm được nhiều kỹ sư và nhà máy tin dùng trong các hệ thống áp suất quan trọng.
Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12
Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 là sản phẩm thuộc thương hiệu WIKA – nhà sản xuất thiết bị đo lường hàng đầu thế giới đến từ Đức. Model 422.12 được chế tạo theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, phù hợp sử dụng trong môi trường có rung động, áp suất cao và yêu cầu độ bền lâu dài.
Thiết bị sử dụng nguyên lý đo ống Bourdon, cho phép hiển thị áp suất chính xác, trực quan và ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12
Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 sở hữu nhiều tính năng kỹ thuật nổi bật, giúp tối ưu hiệu quả sử dụng trong thực tế:
- Cơ cấu đo chất lượng cao giúp đồng hồ duy trì độ chính xác ngay cả khi áp suất biến động liên tục.
- Vỏ đồng hồ được gia công từ vật liệu bền bỉ, chịu được tác động cơ học và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Mặt số rõ ràng, kim chỉ thị hoạt động mượt, hỗ trợ người vận hành theo dõi áp suất nhanh chóng.
- Phù hợp lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp có máy móc hoạt động liên tục.
- Ít hư hỏng, giảm nhu cầu bảo trì trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 so với các dòng khác
Khi so sánh với nhiều loại đồng hồ đo áp suất thông dụng trên thị trường, đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 thể hiện rõ sự khác biệt:
- Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường nghiêm ngặt, giúp kết quả đo tin cậy hơn so với các dòng phổ thông.
- Trong khi nhiều đồng hồ thông thường dễ xuống cấp khi làm việc trong môi trường rung động hoặc áp suất lớn, WIKA 422.12 vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định.
- Cấu tạo chắc chắn giúp đồng hồ hoạt động lâu dài mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
- Phù hợp sử dụng trong các hệ thống yêu cầu kiểm soát áp suất nghiêm ngặt, hạn chế rủi ro vận hành.
- Đầu tư ban đầu hợp lý so với chất lượng và tuổi thọ sản phẩm mang lại.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên gọi | Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 và 423.12 |
| Hiệu | WIKA / Đức |
| Model | 422.12 và 423.12 |
| Vật liệu vỏ | Gang xám sơn đen |
| Vật liệu chân kết nối | Inox |
| Đường kính mặt đồng hồ | 100 mm (4″) 160 mm (6″) |
| Thang đo | 16 mbar – 40 bar |
| Đơn vị đo | bar, psi |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 837-3 |
| Nhiệt độ làm việc tối ưu | -20°C đến +60°C |
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12
Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:
- Hệ thống khí nén và thủy lực.
- Nhà máy sản xuất công nghiệp.
- Ngành cơ khí chế tạo.
- Hệ thống xử lý nước và PCCC.
- Các dây chuyền cần giám sát áp suất liên tục.
Thiết bị giúp kiểm soát áp suất hiệu quả, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu suất vận hành của toàn hệ thống.
Cấu tạo và vật liệu
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
|---|---|
| Vỏ và mặt bích trên | Gang xám, sơn đen |
| Cửa sổ quan sát | Kính cường lực |
| Vòng đai | Inox không gỉ |
| Bộ phận đo (màng) | ≤ 2.5 bar: Inox 1.4571 / > 2.5 bar: Hợp kim NiCr (Inconel) |
| Kết nối quá trình | Thép, ren G½B |
| Kim chỉ và mặt số | Nhôm sơn tĩnh điện đen – trắng |
| Gioăng kín áp suất | NBR tiêu chuẩn, tùy chọn FPM/FKM |
Đồng hồ đo áp suất WIKA 422.12 & 423.12 là thiết bị chuyên biệt dành cho các ứng dụng đo áp suất thấp, đặc biệt phù hợp với môi trường có rung động, chất lỏng nhớt hoặc khí không ăn mòn. Với thiết kế bảo vệ quá tải, khả năng chống rung và tùy chọn mặt bích mở, sản phẩm này mang lại độ chính xác cao, độ bền lâu dài và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.