Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 và 631.10 là dòng đồng hồ cơ học chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo áp suất ổn định và chính xác trong nhiều hệ thống kỹ thuật. Sản phẩm phù hợp cho cả ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng nhờ thiết kế gọn gàng, độ bền tốt và khả năng hiển thị rõ ràng.
Tổng quan về đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10
Đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 là sản phẩm của thương hiệu WIKA – đơn vị hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Model 611.10 thuộc nhóm đồng hồ đo áp suất cơ kiểu ống Bourdon, nổi bật với độ chính xác ổn định và kết cấu chắc chắn.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần kiểm soát áp suất liên tục với yêu cầu an toàn cao.
Tính năng nổi bật của đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10
Đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 được đánh giá cao nhờ nhiều tính năng đáp ứng tốt nhu cầu thực tế của người sử dụng:
- Cơ cấu ống Bourdon hoạt động mượt mà, hạn chế sai số trong quá trình đo.
- Kích thước đồng hồ linh hoạt, phù hợp lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống.
- Đồng hồ duy trì độ bền và độ chính xác ngay cả khi áp suất thay đổi liên tục.
- Kim chỉ và vạch chia được in sắc nét, giúp người vận hành theo dõi áp suất nhanh chóng.
- Kết cấu cơ học tối ưu giúp giảm hao mòn, hạn chế hỏng hóc.
Thông số kỹ thuật cơ bản của đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên gọi | Đồng Hồ Đo Áp Suất WIKA 611.10 |
| Hiệu | WIKA / Đức |
| Model | 611.10, 631.10 |
| Vật liệu vỏ | Thép sơn đen (611.10) Inox (631.10) |
| Vật liệu chân kết nối | Đồng (611.10) Inox (631.10) |
| Đường kính mặt | 50 mm, 63 mm |
| Thang đo | 0 … 25 mbar đến 0 … 600 mbar hoặc 0 … 10 inH₂O đến 0 … 240 inH₂O |
| Đơn vị đo | bar, psi |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 837-3 |
| Nhiệt độ làm việc tối ưu | -20°C đến +60°C |
Ưu điểm của đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 so với các dòng đồng hồ khác
So với nhiều loại đồng hồ đo áp suất thông thường trên thị trường, đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 sở hữu nhiều lợi thế rõ rệt:
- Sản phẩm cho kết quả đo ổn định, ít sai lệch hơn so với các dòng đồng hồ giá rẻ.
- Vật liệu và cấu tạo đạt tiêu chuẩn châu Âu giúp đồng hồ bền hơn trong điều kiện làm việc liên tục.
- Hoạt động hiệu quả trong môi trường có rung động, áp suất thay đổi hoặc nhiệt độ cao.
- Giảm rủi ro sai số áp suất gây ảnh hưởng đến thiết bị và quy trình vận hành.
- Ít hỏng hóc, ít phải thay thế giúp tiết kiệm chi phí bảo trì.
Cấu tạo và vật liệu
| Thành phần | Model 611.10 | Model 631.10 |
|---|---|---|
| Vỏ đồng hồ | Thép sơn đen | Inox không gỉ |
| Phần tử đo (capsule) | Hợp kim đồng | Inox 316L |
| Gioăng kín | NBR | FKM |
| Kết nối quá trình | Ren G 1/8″, G 1/4″ (EN 837-3) hoặc NPT, R theo chuẩn ISO/ANSI | Tương tự |
| Cửa sổ quan sát | Nhựa polycarbonate trong suốt | Nhựa polycarbonate trong suốt |
Ứng dụng thực tế của đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10
Đồng hồ đo áp suất WIKA 611.10 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Hệ thống khí nén và thủy lực.
- Nhà máy sản xuất và chế tạo.
- Ngành xử lý nước và môi trường.
- Hệ thống HVAC, PCCC.
- Các dây chuyền kỹ thuật yêu cầu kiểm soát áp suất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.