Giảm giá!
Van bi WIKA PBV-FS2

Van bi WIKA PBV-FS2

Giá gốc là: 9.900 ₫.Giá hiện tại là: 1.000 ₫.

Thông số Giá trị tiêu chuẩn
Model PBV-FS2
Loại van Block and Bleed (1 van bi khóa + 1 van xả)
Kích thước danh định DN 15 … DN 50 (½” … 2”)
Kết nối ống Mặt bích ASME B16.5 Class 150 – 2500 / EN 1092-1 PN 16 – PN 420
Áp suất làm việc tối đa 420 bar (6.000 psi)
Nhiệt độ làm việc -46°C đến +180°C (với PEEK)
Vật liệu thân Inox 316/316L, Duplex, Thép Carbon ASTM A350 LF2
Vật liệu làm kín PEEK, RTFE, Graphite
Tiêu chuẩn kiểm định API 598, API 607, ISO 15848-1, ASME B16.34
Tùy chọn Chống can thiệp (anti-tamper), khóa an toàn, ổ khóa van
Mã: az1156 Danh mục: Thương hiệu:

Mô tả sản phẩm

Van bi WIKA PBV-FS2 / PBV-FS3 của WIKA là giải pháp tối ưu cho đóng/ngắt và xả khí trong các quy trình công nghiệp dầu khí, hóa chất và xử lý nước. Thiết kế nhỏ gọn, vận hành trơn tru, đạt chuẩn ISO 15848-1 (fugitive emissions) và API 607 (chống cháy).

Van bi WIKA PBV-FS2 và PBV-FS3 thuộc dòng van bi dùng cho hệ thống ống, được thiết kế chắc chắn với thân van chia 2 hoặc 3 phần. Với chức năng block-and-bleed hoặc double block-and-bleed, thiết bị cho phép cách ly và xả áp an toàn, lý tưởng cho các ứng dụng đo lường, bảo trì hoặc kiểm tra áp suất.

Thông số kỹ thuật van bi WIKA PBV-FS2

Thông số Giá trị tiêu chuẩn
Model PBV-FS2
Loại van Block and Bleed (1 van bi khóa + 1 van xả)
Kích thước danh định DN 15 … DN 50 (½” … 2”)
Kết nối ống Mặt bích ASME B16.5 Class 150 – 2500 / EN 1092-1 PN 16 – PN 420
Áp suất làm việc tối đa 420 bar (6.000 psi)
Nhiệt độ làm việc -46°C đến +180°C (với PEEK)
Vật liệu thân Inox 316/316L, Duplex, Thép Carbon ASTM A350 LF2
Vật liệu làm kín PEEK, RTFE, Graphite
Tiêu chuẩn kiểm định API 598, API 607, ISO 15848-1, ASME B16.34
Tùy chọn Chống can thiệp (anti-tamper), khóa an toàn, ổ khóa van

Đặc điểm thiết kế và cấu tạo của van bi WIKA PBV-FS2

Thiết kế Block-and-Bleed

Van PBV-FS2 có cấu tạo single block-and-bleed (khóa duy nhất và xả) cho phép:

  • Block: khóa dòng lưu chất chính trong đường ống.
  • Bleed: xả áp hoặc xả khí ra khu vực an toàn trước khi thực hiện đấu nối hoặc kiểm tra thiết bị.

Cấu tạo chi tiết

  • Thiết kế thân van chia đôi (split body) nhằm nâng cao độ chắc chắn và dễ bảo trì.
  • Bi van (ball) thường thiết kế floating ball (bi nổi) giúp giảm lực quay và tăng độ kín.
  • Ghế van có thể full-bore hoặc reduced-bore tùy theo yêu cầu dòng chảy.
  • Kết nối đường ống chuẩn theo tiêu chuẩn:
    • Flange ASME B16.5 (½” đến 2″, class 150–2500)
    • Thread NPT theo ASME B1.20.1
    • Mặt bích EN 1092-1 (DN15–DN50, PN16–PN420)

Vật liệu chế tạo

Vật liệu thân và bi van thường được chọn phù hợp với yêu cầu môi trường và áp lực (thường là thép không gỉ hoặc hợp kim chịu ăn mòn). Các vật liệu niêm phong (seat, seal) chịu được nhiệt độ và áp lực cao, đảm bảo tuổi thọ vận hành bền bỉ.

Ứng dụng của van bi WIKA PBV-FS2

Van bi WIKA PBV-FS2 được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp trọng yếu:

  • Dầu khí, hóa dầu, năng lượng – đóng/ngắt dòng và xả áp trong đường ống dẫn khí tự nhiên, condensate, dầu thô, H₂S.
  • Công nghiệp hóa chất, hóa chất tinh khiết – dùng trong hệ thống đo áp suất, lưu lượng, lấy mẫu hoặc cách ly thiết bị.
  • Nhà máy điện, xử lý nước – nước thải – điều khiển dòng chảy và kết nối thiết bị đo trong môi trường ăn mòn cao.
  • Đóng tàu và công nghiệp nặng – kết nối ống dẫn và thiết bị đo trong môi trường rung động mạnh, yêu cầu độ bền cơ học cao.

Catalogue sản phẩm van bi WIKA PBV-FS2

Mua sản phẩm này

Van bi WIKA PBV-FS2

Đánh giá sản phẩm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van bi WIKA PBV-FS2”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận trên Facebook