Đồng Hồ Đo Áp Suất Màng WIKA 232.50.100+990.38

Mô tả

NOTE: Model 232.50.100+990.38 hiện tại nhà máy không sản xuất nữa.

Bạn có thể thay thế model 232.50.100+990.38 bằng model 232.50.100+990.34

Xem sản phẩm ở link sau nhé: Đồng Hồ Đo Áp Suất Màng WIKA 232.50.100+990.34

Thông số sản phẩm model đồng hồ đo áp suất màng WIKA 232.50.100+990.38

Applications

  • Standard applications in process industry
  • Suitable for corrosive, contaminated or heterogeneous pressure media

Pressure media
Special Features
 Design with internal diaphragm, upper and lower housing
welded
 No sealing
 Excellent cost-performance ratio
Description
Pressure rating
PN 90 up to 150 °C,
at higher temperatures see table page 2
Suitable pressure ranges
0 … 0.6 bar to 0 … 90 bar
Upper housing (instrument connection)
Material stainless steel 316 L, G ½ female
Diaphragm
Material stainless steel 316 L, welded with upper body
Effective diameter dM of diaphragm dM = 50 mm
Lower housing (process connection)
Material stainless steel 316 L, G ½ B male,
optional ½ NPT male

Cung cấp Đồng hồ đo áp suất kết nối dạng màng WIKA.

Diaphragm seal Wika

Bảo hành 12 tháng.

Đồng hồ áp suất màng WIKA 232.50.100+990.38

Đồng hồ áp suất màng WIKA 233.50.100+990.38

Seals with Flush Diaphragm

Model: 233.50.100/ 990.38

Measuring system: Stainless Steel

Nominal size: 100 mm

Process connection: Diaphragm Seal

Scale range: 0 ~ 100 PSI

Threaded connection: 1/2″ NPT M

Connector location: Lower Mount

Diaphragm seal: Model 990.34

Nominal pressure rating: PN 160.

Xuất xứ Đức.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng Hồ Đo Áp Suất Màng WIKA 232.50.100+990.38”

You've just added this product to the cart: