ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT WIKA 732.14-762.14

ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT WIKA 732.14-762.14

ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT WIKA 732.14-762.14
Model: 732.14-762.14
Thương hiệu: WIKA/ Đức.
Xuất xứ: Đức (Germany).
Kích thước đường kính: 100mm, 160mm.
Vật liệu thân: Inox 316, Monel, Hastelloy
Kính bảo vệ (Window): Kính chịu nhiệt (Tempered Glass)
Nhiệt độ môi trường (Temperuture ): -20-100ᵒC
Nhiệt độ môi chất: Max 100ᵒC
Cấp bảo vệ (Weatherproof): EN 837 – DIN 16085
Kết nối (Connection): G1/2, 1/2 NPT
Sai số (Accuracy ): +/-1.6 %, +/-2.5%
Dãi đo: Từ 0 đến 1000 bar.

Mô tả

Các tính năng đặc biệt đồng hồ áp suất wika 732.14 – 762.14

  • Phạm vi đo chênh lệch áp suất từ ​​-1… +30 bar [-14,5… +435 psi] đến 0… 40 bar [0… 580 psi]
  • Áp suất làm việc cao và an toàn khi quá tải cao
  • Chất lỏng truyền động trong buồng đo làm ẩm chỉ thị trong trường hợp tốc độ áp suất thay đổi cao
  • Mẫu 732.14: Phiên bản thép không gỉ
    Mẫu 762.14: Phiên bản bằng vật liệu đặc biệt (Monel, Hastelloy)
  • Giám sát và điều khiển máy bơm, giám sát bộ lọc

Xem thêm catalog wika- 732.14

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “ĐỒNG HỒ ĐO ÁP SUẤT WIKA 732.14-762.14”

You've just added this product to the cart: