Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo chênh lệch áp suất Dwyer Series 2000 cao cấp đến từ thương hiệu Dwyer Instruments (USA). Được công nhận là tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu, thiết bị chuyên dùng để đo áp suất dương, âm hoặc vi sai với độ chính xác vượt trội, là giải pháp đáng tin cậy hàng đầu cho các hệ thống HVAC, phòng sạch và môi trường công nghiệp.
Khác biệt hoàn toàn với các dòng đồng hồ thông thường, Magnehelic® Series 2000 sở hữu cơ chế truyền động từ tính không ma sát và thiết kế không dùng chất lỏng. Công nghệ này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ, bay hơi hoặc đóng băng chất lỏng, đồng thời mang lại khả năng phản hồi cực kỳ nhạy bén, chống sốc, chống rung động và gia tăng tuổi thọ đáng kể cho thiết bị.
Đặc Điểm Nổi Bật
Độ chính xác cao: ±2% của FS (±3% trên dải -0; ±4% trên dải -00)
Vật liệu cao cấp: Thân vỏ bằng nhôm đúc (Die-cast aluminum) chắc chắn, phủ lớp bảo vệ chống muối đã vượt qua thử nghiệm nghiêm ngặt 168 giờ, chịu được môi trường khắc nghiệt.
Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế thông minh tích hợp cổng kết nối đôi (ở cả mặt bên và mặt sau), giúp kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt vào đường ống hoặc gắn lên panel điều khiển.
Thân thiện với người dùng: Mặt số lớn, vạch chia rõ ràng, dễ dàng đọc thông số từ xa mà không cần nguồn điện bổ sung.
![]()
Ứng Dụng Thực Tế
Dwyer Magnehelic® Series 2000 là thiết bị không thể thiếu trong các ứng dụng:
Hệ thống HVAC: Giám sát áp suất tĩnh của ống gió, kiểm tra trạng thái nghẹt của bộ lọc khí để bảo trì kịp thời.
Phòng sạch & Y tế: Đo và kiểm soát áp suất vi sai giữa các phòng (phòng cách ly, phòng chế tạo linh kiện điện tử, dược phẩm).
Đo lưu lượng/vận tốc gió: Kết hợp hoàn hảo với ống Pitot để đo tốc độ dòng khí.
Công nghiệp nhiệt: Giám sát áp suất buồng đốt, lò hơi và các hệ thống điều khiển màng lọc bụi.
Tài liệu kỹ thuật
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dwyer Instruments (USA) |
| Model | Series 2000 |
| Độ chính xác | ±2% của FS (±3% trên dải -0; ±4% trên dải -00) |
| Giới hạn áp suất | -20 Hg đến 15 psig (-0.677 bar đến 1.034 bar) |
| Nhiệt độ hoạt động | -6.67 đến 60°C (20 đến 140°F) |
| Kết nối | 1/8″ female NPT (2 cổng mặt bên, 2 cổng mặt sau) |
| Trọng lượng | Khoảng 510 g |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.